
مشاركة هذا المنتج :
Axit palmitic
- المنشأ
- : Malaysia
- رقم CAS
- : 57-10-3
- رمز HS
- : 29151290
المعلومات الأساسية
- IUPAC Name
- : hexadecanoic acid
- Molecular Formula
- : C16H32O2
- Molecular Weight (g/mol)
- : 256.4200
- Synonyms & Trade Names
- : Palmitic acid; n-Hexadecanoic acid; Hexadecanoic acid
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 99% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Faint fatty
- Melting Point (°C)
- : 63.0000
- Boiling Point (°C)
- : 351
- Density (g/cm³)
- : 0.8530
- Solubility in Water
- : Insoluble
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place
الفئات
مشاركة هذا المنتج :
Tổng quan ngắn gọn
Axit palmitic là một trong những axit béo bão hòa phổ biến nhất được tìm thấy tự nhiên trong động vật và thực vật. Nó cũng được tìm thấy trong chất béo và sáp như dầu ô liu, dầu cọ và lipid cơ thể. Axit palmitic xuất hiện dưới dạng este (glyceride) trong dầu và chất béo có nguồn gốc thực vật và động vật.
Quy trình sản xuất
Axit palmitic có nguồn gốc thực vật. Nó chủ yếu thu được bằng cách thủy phân dầu cọ (hoặc các phần của nó là stearin), sau đó là hydro hóa toàn bộ hoặc một phần, và sau đó chưng cất.
