حمض الكابرويك كابريليك

حمض الكابرويك كابريليك

Xuất xứ
: Indonesia
Số CAS
: 142-62-1
Mã HS
: 3823.19.90
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: hexanoic acid
Molecular Formula
: C6H12O2
Molecular Weight (g/mol)
: 116.1600
Synonyms & Trade Names
: Caproic acid; Hexanoic acid; n-Hexanoic acid; n-Caproic acid
النقاء/الفحص (٪)
: 95% min
Grade / Quality Level
: الدرجة الفنية
النموذج المادي
: سائل
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: Clear to slightly colored liquid
Odor
: Faintly rancid
Melting Point (°C)
: -3.0000
Boiling Point (°C)
: 205
Density (g/cm³)
: 0.9210
Solubility in Water
: Slightly soluble
Signal Word
: Warning
GHS Hazard Class
: Skin irritant; Eye irritant
H-Statements
: H315|H319
P-Statements
: P264|P280|P305+P351+P338
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 10
Storage Conditions
: Cool, dry place
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật
Tải TDSTải MSDS

يتم تصنيف كل من هذه الأحماض على أنها أحماض دهنية متوسطة السلسلة (MCFAs) ويتم استقلابها بشكل مختلف عن الأحماض الدهنية طويلة السلسلة، وهي شائعة في سياقات الصحة والتغذية